mới Precision 5820 Tower 71015685 Xeon W-2223 16G 1TB 512SS T1000 8GB  W11PWS
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (3.90Ghz x 4), 8.25MB 
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Đĩa cứng: 1TB HDD +512GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA QUADRO T1000 8GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Pro WS

Precision 5820 Tower 71015685 Xeon W-2223 16G 1TB 512SS T1000 8GB W11PWS

52,990,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (3.90Ghz x 4), 8.25MB 
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Đĩa cứng: 1TB HDD +512GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA QUADRO T1000 8GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Pro WS
mới Dell Precision 3660 Tower 71016911 i7-13700K 16G 256SS 1T A2000 6GB PSU 500W Ubuntu
  • CPU: Intel Core i7-12300K (30MB Cache, 16 Core (8+8), 3.4GHz to 5.4GHz (125W)) TDP
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR5 up to 4400MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD NVMe + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770 + Nvidia A2000 6GB GDDR6
  • HĐH: Ubuntu
  • PSU: 500W

Dell Precision 3660 Tower 71016911 i7-13700K 16G 256SS 1T A2000 6GB PSU 500W Ubuntu

46,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-12300K (30MB Cache, 16 Core (8+8), 3.4GHz to 5.4GHz (125W)) TDP
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR5 up to 4400MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD NVMe + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770 + Nvidia A2000 6GB GDDR6
  • HĐH: Ubuntu
  • PSU: 500W
mới Precision 5820 Tower 71015684 Xeon W-2223 16G 1TB 512SS T400 4GB  W11PWS
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (3.90Ghz x 4), 8.25MB 
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Đĩa cứng: 1TB HDD +512GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA QUADRO T400 4GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Pro WS

Precision 5820 Tower 71015684 Xeon W-2223 16G 1TB 512SS T400 4GB W11PWS

46,790,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2223 (3.90Ghz x 4), 8.25MB 
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC
  • Đĩa cứng: 1TB HDD +512GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA QUADRO T400 4GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Pro WS
mới Dell Precision 3660 Tower 71015681 i9-12900 16G 256SS 1T Ubuntu
  • CPU: Intel Core i9-12900 (16 Cores/ 24 Threads, 1.8GHz up to 5.1GHz, 30 MB L3 Cache)
  • RAM: 16GB (2x 8GB), DDR5 4800MHz
  • Đĩa cứng: 256GB NVMe SSD + 1TB 7200 HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • PSU: 500W

Dell Precision 3660 Tower 71015681 i9-12900 16G 256SS 1T Ubuntu

38,990,000đ
  • CPU: Intel Core i9-12900 (16 Cores/ 24 Threads, 1.8GHz up to 5.1GHz, 30 MB L3 Cache)
  • RAM: 16GB (2x 8GB), DDR5 4800MHz
  • Đĩa cứng: 256GB NVMe SSD + 1TB 7200 HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • PSU: 500W
Dell Vostro 3681 STI71510W1 i7-10700 8G 512SS W11 O21 H&S
  • CPU: Intel Core i7-10700 (8 Cores/ 16 Threads, 2.9GHz up to 4.8GHz, 16 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2933MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD NVMe 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student

Dell Vostro 3681 STI71510W1 i7-10700 8G 512SS W11 O21 H&S

19,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-10700 (8 Cores/ 16 Threads, 2.9GHz up to 4.8GHz, 16 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2933MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD NVMe 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student
Dell Vostro 3888 i7-10700 8G 1T W10 O19 H&S
  • CPU: Intel Core i7-10700 (8 Cores/ 16 Threads, 2.9GHz up to 4.8GHz, 16 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home SL + MS Office 2019 Home & Student

Dell Vostro 3888 i7-10700 8G 1T W10 O19 H&S

18,290,000đ
  • CPU: Intel Core i7-10700 (8 Cores/ 16 Threads, 2.9GHz up to 4.8GHz, 16 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home SL + MS Office 2019 Home & Student
Dell Optiplex 5090 Tower 70272956 i5-11500 4G 256SS Ubuntu
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5090 Tower 70272956 i5-11500 4G 256SS Ubuntu

15,490,000đ
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora
Dell Optiplex 5090 Tower 70272954 i5-11500 8G 1T Ubuntu
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5090 Tower 70272954 i5-11500 8G 1T Ubuntu

14,990,000đ
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora
mới Dell Optiplex 5000 Tower 70295808 i5-12500 4G 256SS Ubuntu 3Y WTY
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN

Dell Optiplex 5000 Tower 70295808 i5-12500 4G 256SS Ubuntu 3Y WTY

14,990,000đ
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN
Dell Optiplex 5090 Tower 70272953 i5-11500 4G 1T Ubuntu
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5090 Tower 70272953 i5-11500 4G 1T Ubuntu

14,490,000đ
  • CPU: Intel Core i5-11500 (6 Cores/ 12 Threads, 2.7GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 750
  • HĐH: Fedora
Dell Optiplex 3080 Tower i5-10505 4G 1T Fedora
  • CPU: Intel Core i5-10505 (6 Cores/ 12 Threads, 3.2GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 3080 Tower i5-10505 4G 1T Fedora

12,900,000đ
  • CPU: Intel Core i5-10505 (6 Cores/ 12 Threads, 3.2GHz up to 4.6GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
Dell Vostro 3681 70271213 i5-10400 8G 1T W11 O21 H&S
  • CPU: Intel Core i5-10400 (6 Cores/ 12 Threads, 2.9GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student

Dell Vostro 3681 70271213 i5-10400 8G 1T W11 O21 H&S

12,790,000đ
  • CPU: Intel Core i5-10400 (6 Cores/ 12 Threads, 2.9GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student
Dell Vostro 3888 RJMM6Y11 i5-10400 4G 1T W10 O19 H&S
  • CPU: Intel Core i5-10400 (6 Cores/ 12 Threads, 2.9GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home SL + MS Office 2019 Home & Student

Dell Vostro 3888 RJMM6Y11 i5-10400 4G 1T W10 O19 H&S

12,490,000đ
  • CPU: Intel Core i5-10400 (6 Cores/ 12 Threads, 2.9GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home SL + MS Office 2019 Home & Student
Dell Vostro 3681 STI38400W i3-10105 4G 1T W10
  • CPU: Intel Core i3-10105 (4 Cores/ 8 Threads, 3.7GHz up to 4.4GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell Vostro 3681 STI38400W i3-10105 4G 1T W10

9,990,000đ
  • CPU: Intel Core i3-10105 (4 Cores/ 8 Threads, 3.7GHz up to 4.4GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home
Dell Optiplex 3080 Tower 70233227 i3-10100 4G 1T Fedora
  • CPU: Intel Core i3-10100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.6GHz up to 4.3GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 3080 Tower 70233227 i3-10100 4G 1T Fedora

9,650,000đ
  • CPU: Intel Core i3-10100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.6GHz up to 4.3GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
Dell Vostro 3888 70271212 i3-10105 4G 1T W11 Office21
  • CPU: Intel Core i3-10105 (4 Cores/ 8 Threads, 3.7GHz up to 4.4GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office 2021 Home & Student

Dell Vostro 3888 70271212 i3-10105 4G 1T W11 Office21

9,590,000đ
  • CPU: Intel Core i3-10105 (4 Cores/ 8 Threads, 3.7GHz up to 4.4GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office 2021 Home & Student
Dell Vostro 3681 STI36206W i3-10100 4G 1T W10
  • CPU: Intel Core i3-10100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.6GHz up to 4.3GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell Vostro 3681 STI36206W i3-10100 4G 1T W10

9,590,000đ
  • CPU: Intel Core i3-10100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.6GHz up to 4.3GHz, 6 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Windows 10 Home
mới LCD Dell P2418HT Touch (70121546)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch 
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Cổng kết nối: Display Port 1.2, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI), USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2
  • Tính năng: Màn hình cảm ứng, đế màn hình có thê gấp và xoay để tiện thao tác cảm ứng

LCD Dell P2418HT Touch (70121546)

7,820,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch 
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Cổng kết nối: Display Port 1.2, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI), USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2
  • Tính năng: Màn hình cảm ứng, đế màn hình có thê gấp và xoay để tiện thao tác cảm ứng
mới LCD Dell S2721DS (70271219) 27inch QHD
  • Kích thước màn hình: 27.0Inch
  • Độ phân giải: QHD (2560x1440)
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 75Hz
  • Độ tương phản: 1,000:1
  • PSU: 19W
  • Trọng lượng: 4.3kg
  • Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x DP 1.2

LCD Dell S2721DS (70271219) 27inch QHD

7,290,000đ
  • Kích thước màn hình: 27.0Inch
  • Độ phân giải: QHD (2560x1440)
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 75Hz
  • Độ tương phản: 1,000:1
  • PSU: 19W
  • Trọng lượng: 4.3kg
  • Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x DP 1.2
mới LCD Dell E2420H
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, DisplayPort 1.2 (đi kèm cáp VGA)

LCD Dell E2420H

4,390,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, DisplayPort 1.2 (đi kèm cáp VGA)
mới LCD Dell SE2422H
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Độ phân giải: 1920x1080 @75Hz, 5ms
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)

LCD Dell SE2422H

4,150,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Độ phân giải: 1920x1080 @75Hz, 5ms
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)
mới LCD Dell E2422H
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, DisplayPort 1.2 (đi kèm cáp VGA)

LCD Dell E2422H

4,150,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, DisplayPort 1.2 (đi kèm cáp VGA)
mới LCD Dell E2222HS
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Cổng kết nối: VGA, Display Port 1.2, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI)

LCD Dell E2222HS

3,699,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Cổng kết nối: VGA, Display Port 1.2, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI)
mới LCD Dell SE2222H 70262777
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI)

LCD Dell SE2222H 70262777

3,690,000đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 21.5 inch
  • Độ phân giải: 1920x1080 @60Hz
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4 (đi kèm cáp HDMI)
mới LCD Dell E2020H
  • Loại màn hình: LED Antiglare, TN
  • Kích thước: 19.5inch
  • Độ phân giải: 1600 x 900 pixels
  • Độ tương phản: 1.000:1
  • Độ sáng: 250 nit
  • Kết nối: VGA, DP

LCD Dell E2020H

2,780,000đ
  • Loại màn hình: LED Antiglare, TN
  • Kích thước: 19.5inch
  • Độ phân giải: 1600 x 900 pixels
  • Độ tương phản: 1.000:1
  • Độ sáng: 250 nit
  • Kết nối: VGA, DP
mới LCD Dell E2016HV
  • Loại màn hình: LED Antiglare
  • Kích thước: 19.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 1.000:1
  • Kết nối: VGA

LCD Dell E2016HV

2,650,000đ
  • Loại màn hình: LED Antiglare
  • Kích thước: 19.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 1.000:1
  • Kết nối: VGA
LCD DELL E1916HV (70065484)
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước: 18.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 600:1
  • Kết nối: VGA

LCD DELL E1916HV (70065484)

2,450,000đ
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước: 18.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 600:1
  • Kết nối: VGA
mới LCD Viewsonic VA2432-H
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 24 inch
  • Kích thước nhìn được: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @100Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)

LCD Viewsonic VA2432-H

2,100,000đ
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 24 inch
  • Kích thước nhìn được: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @100Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)
mới LCD Viewsonic VA2215-H
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 22 inch
  • Kích thước nhìn được: 21.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Độ phân giải: 1920x1080 @100Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 3000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)

LCD Viewsonic VA2215-H

1,590,000đ
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 22 inch
  • Kích thước nhìn được: 21.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Độ phân giải: 1920x1080 @100Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 3000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI (đi kèm cáp HDMI)
mới LCD Viewsonic VA1903a
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 19 inch
  • Kích thước nhìn được: 18.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1366x768 @75Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 600:1
  • Độ sáng tối đa: 200 cd/m2
  • Cổng kết nối: VGA (đi kèm cáp VGA)

LCD Viewsonic VA1903a

1,450,000đ
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 19 inch
  • Kích thước nhìn được: 18.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1366x768 @75Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 600:1
  • Độ sáng tối đa: 200 cd/m2
  • Cổng kết nối: VGA (đi kèm cáp VGA)
mới Dell Vostro 3910 MT 71000335 i3-12100 8G 256SS W11 O21 H&S
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student

Dell Vostro 3910 MT 71000335 i3-12100 8G 256SS W11 O21 H&S

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student
mới LCD Dell S2421H
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @75Hz, 8ms Response time
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI, Audio Out

LCD Dell S2421H

0đ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080 @75Hz, 8ms Response time
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1
  • Độ sáng tối đa: 250 nit
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI, Audio Out