mới Dell Vostro 3910 MT 71000335 i3-12100 8G 256SS W11 O21 H&S
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student

Dell Vostro 3910 MT 71000335 i3-12100 8G 256SS W11 O21 H&S

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Windows 11 Home SL + MS Office 2021 Home & Student
mới Dell XPS 8950 (71004594) i9-12900K 16G  1TSSD GTX3060Ti 8GB W11 Home
  • CPU: Intel Core i9-12900K (16 core/ 24 threat, 8 core 3.20GHz to 5.10GHz, 8 core 2.40GHz to 3.90GHz) 30 MB SmartCache
  • RAM: 16GB, DDR5 4400MHz
  • Đĩa cứng:  1TB-SSD 
  • Đồ họa:  Nvidia Geforce GTX 3060Ti 8GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office HS 21

Dell XPS 8950 (71004594) i9-12900K 16G 1TSSD GTX3060Ti 8GB W11 Home

0đ
  • CPU: Intel Core i9-12900K (16 core/ 24 threat, 8 core 3.20GHz to 5.10GHz, 8 core 2.40GHz to 3.90GHz) 30 MB SmartCache
  • RAM: 16GB, DDR5 4400MHz
  • Đĩa cứng:  1TB-SSD 
  • Đồ họa:  Nvidia Geforce GTX 3060Ti 8GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office HS 21
mới Dell XPS 8950 (70297321) i7-12700 16G 512SSD 1TB  W11 Home
  • CPU: Intel Core i7-12700 (12 core/ 20 threat, 8 core 2.10GHz to 4.8GHz, 4 core 1.6GHz to 3.6GHz) 25 MB SmartCache
  • RAM: 16GB, DDR5 4400MHz
  • Đĩa cứng:  512GB-SSD và 1TB-HDD
  • Đồ họa:  Nvidia Geforce GTX1660Ti 6GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office HS 21

Dell XPS 8950 (70297321) i7-12700 16G 512SSD 1TB W11 Home

0đ
  • CPU: Intel Core i7-12700 (12 core/ 20 threat, 8 core 2.10GHz to 4.8GHz, 4 core 1.6GHz to 3.6GHz) 25 MB SmartCache
  • RAM: 16GB, DDR5 4400MHz
  • Đĩa cứng:  512GB-SSD và 1TB-HDD
  • Đồ họa:  Nvidia Geforce GTX1660Ti 6GB GDDR6
  • HĐH: Windows 11 Home + MS Office HS 21
Compumax CMX-VPR5854 R5-5500GT 8GB 512SS 25FHD W11P
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax CMX-VPR5854 R5-5500GT 8GB 512SS 25FHD W11P

0đ
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
Compumax CMX-GVR7654PM R7-5700G 16GB 512SS 25FHD W11P
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 7 5700G Processor (3.80Ghz Max Turbo 4.60GHz/20MB Cache/8C/16T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz (Dual Channel)
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 8 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đi kèm phần mềm hỗ trợ quản lý phòng máy
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax CMX-GVR7654PM R7-5700G 16GB 512SS 25FHD W11P

0đ
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 7 5700G Processor (3.80Ghz Max Turbo 4.60GHz/20MB Cache/8C/16T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz (Dual Channel)
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 8 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đi kèm phần mềm hỗ trợ quản lý phòng máy
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
Compumax CMX-HSR5821PL R5-5500GT 8GB 256SS 22FHD
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 22 FHD 1920x1080
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax CMX-HSR5821PL R5-5500GT 8GB 256SS 22FHD

0đ
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 22 FHD 1920x1080
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
Compumax CMX-HSR5821PM R5-5500GT 8GB 256SS 22FHD
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 22 FHD 1920x1080
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax CMX-HSR5821PM R5-5500GT 8GB 256SS 22FHD

0đ
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 5 5500GT Processor (3.60Ghz Max Turbo 4.40GHz/19MB Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 7 Graphics 
  • Màn hình: 22 FHD 1920x1080
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
Compumax CMX-GVR7654PL R7-5700G 16GB 512SS 25FHD W11P
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 7 5700G Processor (3.80Ghz Max Turbo 4.60GHz/20MB Cache/8C/16T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz (Dual Channel)
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 8 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Tích hợp phần mềm quản lý và dạy học ngoại ngữ
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax CMX-GVR7654PL R7-5700G 16GB 512SS 25FHD W11P

0đ
  • CPU: AMDl® Ryzen™ 7 5700G Processor (3.80Ghz Max Turbo 4.60GHz/20MB Cache/8C/16T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz (Dual Channel)
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: AMD® Radeon™ Vega 8 Graphics 
  • Màn hình: 25 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Tích hợp phần mềm quản lý và dạy học ngoại ngữ
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, ISO 27001:2022, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Dell Optiplex 3000 SFF 70295806 i3-12100 4G 256SS Ubuntu 3Y WTY
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN

Dell Optiplex 3000 SFF 70295806 i3-12100 4G 256SS Ubuntu 3Y WTY

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 Threads, 3.3GHz up to 4.3GHz, 12 MB L3 Cache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN
mới Dell Optiplex 3000 Tower 42OT300010 i5-12500 8G 256SS Fedora
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 3000 Tower 42OT300010 i5-12500 8G 256SS Fedora

0đ
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Fedora
mới Dell Optiplex 3000 Tower 42OT300009 i5-12500 8G 256SS Fedora
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 3000 Tower 42OT300009 i5-12500 8G 256SS Fedora

0đ
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Fedora
mới Dell Optiplex 5000 Tower 70295809 i5-12500 8G 256SS Ubuntu 3Y WTY
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN

Dell Optiplex 5000 Tower 70295809 i5-12500 8G 256SS Ubuntu 3Y WTY

0đ
  • CPU: Intel Core i5-12500 (6 Cores/ 12 Threads, 3.0GHz up to 4.6GHz, 18 MB L3 Cache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: Ubuntu
  • Bảo hành 3 năm chính hãng Dell VN
mới Compumax Silver X1 GBAB.C3250D i3-12100 4G 512SSD DOS
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 GBAB.C3250D i3-12100 4G 512SSD DOS

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Dell Optiplex 7010 SFF 71016921 i3-13100 8G 256SS Ubuntu 3Y
  • CPU: Intel Core i3-13100 (4 Cores/ 8 Threads, up to 4.5GHz, 12MB L3 SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Ubuntu Linux

Dell Optiplex 7010 SFF 71016921 i3-13100 8G 256SS Ubuntu 3Y

0đ
  • CPU: Intel Core i3-13100 (4 Cores/ 8 Threads, up to 4.5GHz, 12MB L3 SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB-SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: Ubuntu Linux
mới Compumax Silver X1 GBAB.C3331T0W i3-12100 8G 256SSD 1T W11P
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits (Bản quyền chính hãng vĩnh viễn)
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 GBAB.C3331T0W i3-12100 8G 256SSD 1T W11P

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits (Bản quyền chính hãng vĩnh viễn)
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Eco EI3220D i3-12100 8GB 256SS Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i3-12100 (3.30Ghz Max Turbo 4.30GHz/12MB Intel® Smart Cache/4C/8T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 256GB SSD Sata3 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Eco EI3220D i3-12100 8GB 256SS Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i3-12100 (3.30Ghz Max Turbo 4.30GHz/12MB Intel® Smart Cache/4C/8T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 256GB SSD Sata3 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Basic EI5220D i5-12400 8GB 256SS Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Basic EI5220D i5-12400 8GB 256SS Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Extend ExI5450D i5-12400 16GB 512SS Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Extend ExI5450D i5-12400 16GB 512SS Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Extend ExI5450D i5-12400 16GB 512SS VGA GTX1650 4G Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 + nVIDIA Geforce GTX1650 4GD,DDR6,128 bit 2 Fan
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Extend ExI5450D i5-12400 16GB 512SS VGA GTX1650 4G Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 + nVIDIA Geforce GTX1650 4GD,DDR6,128 bit 2 Fan
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Extend ExI7450D i7-12700 16GB 512SS Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Extend ExI7450D i7-12700 16GB 512SS Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Extend ExI7454D i7-12700 16GB 512SS 4G GTX1650 Dos
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770 + nVIDIA Geforce GTX1650 4GD,DDR6,128 bit 2 Fan
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax Extend ExI7454D i7-12700 16GB 512SS 4G GTX1650 Dos

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 770 + nVIDIA Geforce GTX1650 4GD,DDR6,128 bit 2 Fan
  • HĐH: FreeDos
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax Silver X1 Slim GBAB.C5250D i5-12400 4G 512SSD DOS
  • CPU: Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 Slim GBAB.C5250D i5-12400 4G 512SSD DOS

0đ
  • CPU: Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 4GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • HĐH: DOS
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver X1 GBAB.C3450W i3-12100 8G 512SSD 21.5 W11P
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 GBAB.C3450W i3-12100 8G 512SSD 21.5 W11P

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver X1 GBAB.C5450W i5-12400 8G 512SSD 21.5 W11P
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 GBAB.C5450W i5-12400 8G 512SSD 21.5 W11P

0đ
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver EX GBAB.C3450W i3-12100 8G 512SSD 23.8 W11P
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver EX GBAB.C3450W i3-12100 8G 512SSD 23.8 W11P

0đ
  • CPU: Intel Core i3-12100 (4 Cores/ 8 threads, up to 4.5 GHz, 12MB SmartCache)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver EX GBAB.C5450W i5-12400 8G 512SSD 23.8 W11P
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver EX GBAB.C5450W i5-12400 8G 512SSD 23.8 W11P

0đ
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver EX GBAB.C7450W i7-12700 8G 512SSD 23.8 W11P
  • CPU: Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver EX GBAB.C7450W i7-12700 8G 512SSD 23.8 W11P

0đ
  • CPU: Intel® Core™ i7-12700 (1.60Ghz Max Turbo 4.90GHz/25MB Intel® Smart Cache/12C/20T) 
  • RAM: 8GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 512GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax Silver X1 GBAB.C5431T1T0W i5-12400 16G 256SSD 1T 1T W11P
  • CPU:  Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB HDD + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits (Bản quyền chính hãng vĩnh viễn)
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax Silver X1 GBAB.C5431T1T0W i5-12400 16G 256SSD 1T 1T W11P

0đ
  • CPU:  Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB HDD + 1TB HDD
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64 bits (Bản quyền chính hãng vĩnh viễn)
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới Compumax E1 i5-12400 16GB 512SS 21.5 FHD W11P
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920 x 1080
  • HĐH: Win 11 Pro
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax E1 i5-12400 16GB 512SS 21.5 FHD W11P

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i5-12400 (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T) 
  • RAM: 16GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920 x 1080
  • HĐH: Win 11 Pro
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
mới Compumax E2 i3-12100 8GB 512SS 21.5 FHD W11P
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i3-12100 (3.30Ghz Max Turbo 4.30GHz/12MB Intel® Smart Cache/4C/8T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920 x 1080
  • HĐH: Win 11 Pro
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 

Compumax E2 i3-12100 8GB 512SS 21.5 FHD W11P

0đ
  • Máy tính Lắp ráp đạt tiêu chuẩn (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; QCVN 118:2018; QCVN 132:2022)
  • CPU:  Intel® Core™ i3-12100 (3.30Ghz Max Turbo 4.30GHz/12MB Intel® Smart Cache/4C/8T) 
  • RAM: 8GB, 3200 DDR4
  • Đĩa cứng: 512GB SSD  M.2 NVMe PCIe
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730 
  • Màn hình: 21.5 FHD 1920 x 1080
  • HĐH: Win 11 Pro
  • Keyboard & Mouse: USB có dây 
Compumax VPAB562200 i5-12400 16GB 256SS 24FHD W11P
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy

Compumax VPAB562200 i5-12400 16GB 256SS 24FHD W11P

0đ
  • CPU: Intel® Core™ i5 12400 Processor (2.50Ghz Max Turbo 4.40GHz/18MB Intel® Smart Cache/6C/12T)
  • RAM: 16GB, DDR4 3200MHz
  • Đĩa cứng: 256GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 730
  • Màn hình: 24 FHD 1920x1080
  • HĐH: Microsoft Windows 11 Professional 64-bit
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 118: 2018/BTTT
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN 132: 2022/BTTT
  • Máy tính thương hiệu Việt Nam đạt Tiêu Chuẩn ISO 9001: 2015, ISO 14001: 2015, có giấy chứng nhận công bố hợp quy
mới LCD Viewsonic VA1903a
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 19 inch
  • Kích thước nhìn được: 18.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1366x768 @75Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 600:1
  • Độ sáng tối đa: 200 cd/m2
  • Cổng kết nối: VGA (đi kèm cáp VGA)

LCD Viewsonic VA1903a

1,450,000đ
  • Hãng sản xuất: Viewsonic
  • Kích thước màn hình: 19 inch
  • Kích thước nhìn được: 18.5 inch
  • Công nghệ tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1366x768 @75Hz, 1ms
  • Tỷ lệ tương phản: 600:1
  • Độ sáng tối đa: 200 cd/m2
  • Cổng kết nối: VGA (đi kèm cáp VGA)