Hỗ trợ hotline
0915.783.119 - 0932.010.357
mới LCD HP N246v 1RM28AA
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB

LCD HP N246v 1RM28AA

3,190,000đ
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB
mới LCD HP V194 V5E94AA
  • Kích thước màn hình: 47.0 cm (18.5 in) diagonal
  • Tính năng hiển thị: LED Backlight
  • Độ phân giải: 1366 x 768 @ 60 Hz
  • Độ tương phản: 600:1 static; 5,000,000:1 dynamic
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: VGA

LCD HP V194 V5E94AA

1,790,000đ
  • Kích thước màn hình: 47.0 cm (18.5 in) diagonal
  • Tính năng hiển thị: LED Backlight
  • Độ phân giải: 1366 x 768 @ 60 Hz
  • Độ tương phản: 600:1 static; 5,000,000:1 dynamic
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: VGA
mới LCD HP EliteDisplay E233 1FH46AA
  • Display size: 23 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP EliteDisplay E233 1FH46AA

3,950,000đ
  • Display size: 23 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP EliteDisplay E273q 1FH52AA
  • Màu sắc Bạc
  • Kích thước 27 inch
  • Độ phân giải 2560 x 1440
  • Tỷ lệ 16:9
  • Màu hiển thị 1.07 Billion
  • Tần số quét 60 Hz
  • Độ tương phản 1,000:1
  • Độ sáng 350 cd/m2
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)

LCD HP EliteDisplay E273q 1FH52AA

8,250,000đ
  • Màu sắc Bạc
  • Kích thước 27 inch
  • Độ phân giải 2560 x 1440
  • Tỷ lệ 16:9
  • Màu hiển thị 1.07 Billion
  • Tần số quét 60 Hz
  • Độ tương phản 1,000:1
  • Độ sáng 350 cd/m2
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
mới LCD HP N223v - 4AM19AA
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB

LCD HP N223v - 4AM19AA

2,590,000đ
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB
mới LCD HP 22fw - 3KS61AA
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP 22fw - 3KS61AA

3,250,000đ
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP 24f - 3AL28AA
  • Display size: 24 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP 24f - 3AL28AA

3,750,000đ
  • Display size: 24 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP 24fw  - 3KS63AA
  • Display size: 24 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP 24fw - 3KS63AA

3,750,000đ
  • Display size: 24 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP 22f - 3AJ92AA
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP 22f - 3AJ92AA

3,190,000đ
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP ProDisplay P17A F4M97AA
  • Kích thước màn hình: 17 inch
  • Độ phân giải: 1280 x 1024
  • Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh
  • Độ sáng: 250 cd/m² 1
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Cổng kết nối: 1 VGA
  • Thời gian đáp ứng: 5ms

LCD HP ProDisplay P17A F4M97AA

2,590,000đ
  • Kích thước màn hình: 17 inch
  • Độ phân giải: 1280 x 1024
  • Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh
  • Độ sáng: 250 cd/m² 1
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Cổng kết nối: 1 VGA
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
mới Dell XPS 8920 i7-7700 16G 1TB-HDD 256GB-SSD AMD Radeon RX 480 8GB W10 Home
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD và 256GB-SSD
  • Đồ họa: AMD Radeon RX 480 8GB
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell XPS 8920 i7-7700 16G 1TB-HDD 256GB-SSD AMD Radeon RX 480 8GB W10 Home

23,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD và 256GB-SSD
  • Đồ họa: AMD Radeon RX 480 8GB
  • HĐH: Windows 10 Home
mới Dell Optiplex 5050MT (70148072) i5-7500 8G 1TB-HDD Fedora
  • CPU: Intel Core i5-7500 (3.4Ghz x 4), 6MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5050MT (70148072) i5-7500 8G 1TB-HDD Fedora

13,290,000đ
  • CPU: Intel Core i5-7500 (3.4Ghz x 4), 6MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
mới LCD Dell E1715S (70043142)
  • Kích thước màn hình: 17.0Inch LCD
  • Độ phân giải: 1280x1024
  • Cổng giao tiếp: D- Sub

LCD Dell E1715S (70043142)

2,350,000đ
  • Kích thước màn hình: 17.0Inch LCD
  • Độ phân giải: 1280x1024
  • Cổng giao tiếp: D- Sub
mới Dell Optiplex 5060 (70162088) i5-8400 4G 1TB-HDD Fedora
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.9Ghz x 4), 9MB 
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5060 (70162088) i5-8400 4G 1TB-HDD Fedora

12,990,000đ
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.9Ghz x 4), 9MB 
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
mới Dell Optiplex 5050 (70148071) i5-7500 4G 1TB-HDD Fedora
  • CPU: Intel Core i5-7500 (3.4Ghz x 4), 6MB 
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5050 (70148071) i5-7500 4G 1TB-HDD Fedora

12,390,000đ
  • CPU: Intel Core i5-7500 (3.4Ghz x 4), 6MB 
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
mới Dell Vostro 3670 (70159581) i7-8700 8G 1T 2G
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.20 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: 2GB nVIDIA Geforce GTX 1050
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3670 (70159581) i7-8700 8G 1T 2G

19,790,000đ
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.20 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: 2GB nVIDIA Geforce GTX 1050
  • HĐH: Ubuntu
mới Dell Optiplex 5060 (70162089) i5-8400 8G 1TB-HDD Fedora
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.9Ghz x 4), 9MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell Optiplex 5060 (70162089) i5-8400 8G 1TB-HDD Fedora

14,190,000đ
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.9Ghz x 4), 9MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
mới LCD DELL E1916HV (70065484)
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước: 18.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 600:1
  • Kết nối: VGA

LCD DELL E1916HV (70065484)

1,799,000đ
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước: 18.5inch
  • Độ phân giải: 1366 x 768 pixels
  • Độ tương phản: 600:1
  • Kết nối: VGA
mới Dell Vostro 3670 (70157886) i7-8700 8G 1T
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.20 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3670 (70157886) i7-8700 8G 1T

15,750,000đ
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.20 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu
mới Dell OptiPlex 5050 SFF (70156589) i7-7700T 16G 1TB-HDD
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz), 8MB  Cache
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-SSHD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora

Dell OptiPlex 5050 SFF (70156589) i7-7700T 16G 1TB-HDD

20,250,000đ
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz), 8MB  Cache
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-SSHD 
  • Đồ họa: Intel® HD Graphics 630
  • HĐH: Fedora
mới Dell Vostro 3670 (70157885) i3-8100 4G 1T
  • CPU: Intel Core i3-8100 (3.60 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3670 (70157885) i3-8100 4G 1T

8,550,000đ
  • CPU: Intel Core i3-8100 (3.60 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu
mới Dell Vostro 3470 (70157884) i5-8400 4G 1T
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.80 GHz,9 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3470 (70157884) i5-8400 4G 1T

11,190,000đ
  • CPU: Intel Core i5-8400 (2.80 GHz,9 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1024GB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu
mới Precision 5820 Tower (70154200) Xeon W-2104 16G 1TB 256SS 2GB W10P
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro

Precision 5820 Tower (70154200) Xeon W-2104 16G 1TB 256SS 2GB W10P

43,500,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro
mới Precision 5820 Tower (70154203) Xeon W-2123 16G 1TB 256SS 5GB W10P
  • CPU: Intel Xeon W-2123 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Windows 10 Pro

Precision 5820 Tower (70154203) Xeon W-2123 16G 1TB 256SS 5GB W10P

53,990,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2123 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB SSD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Windows 10 Pro
mới Precision 5820 Tower (70154197) Xeon W-2104 16G 1TB 2GB W10P
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro

Precision 5820 Tower (70154197) Xeon W-2104 16G 1TB 2GB W10P

41,500,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro
mới Dell Inspiron 5680 (70157883) i7-8700 16GB 1TB+256SS 8G W10
  • CPU: Core i7-8700 (3.2Ghz x 6), 12MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB-SSD
  • Đồ họa: GTX 1070 8GB
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell Inspiron 5680 (70157883) i7-8700 16GB 1TB+256SS 8G W10

38,890,000đ
  • CPU: Core i7-8700 (3.2Ghz x 6), 12MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD + 256GB-SSD
  • Đồ họa: GTX 1070 8GB
  • HĐH: Windows 10 Home
mới Precision 5820 Tower (70154208) Xeon W-2104 16G 1TB 2GB W10P
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro

Precision 5820 Tower (70154208) Xeon W-2104 16G 1TB 2GB W10P

42,990,000đ
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.2Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P600 2GB
  • HĐH: Windows 10 Pro
mới Precision Tower 3620 (70154205) i7-7700 16G 1TB-HDD 5GB Ubutu
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Ubutu

Precision Tower 3620 (70154205) i7-7700 16G 1TB-HDD 5GB Ubutu

33,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Ubutu
mới Dell Inspiron 3670 (70157880) i5-8400 8GB 1TB 2G Ubuntu
  • CPU: Core i5-8400 (2.8Ghz x 6), 9MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: GTX 1030 2GB
  • HĐH: Ubuntu

Dell Inspiron 3670 (70157880) i5-8400 8GB 1TB 2G Ubuntu

13,999,000đ
  • CPU: Core i5-8400 (2.8Ghz x 6), 9MB 
  • RAM: 8GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: GTX 1030 2GB
  • HĐH: Ubuntu
mới Dell XPS 8930 (70147530) i7-8700 16G 2TB-HDD 256GB-SSD nVIDIA Geforce  GTX 1060 6GB W10 Home
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.2Ghz x 6), 12MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2666MHz
  • Đĩa cứng: 2TB-HDD và 256GB-SSD
  • Đồ họa:  nVIDIA Geforce GTX 1060 6GB
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell XPS 8930 (70147530) i7-8700 16G 2TB-HDD 256GB-SSD nVIDIA Geforce GTX 1060 6GB W10 Home

35,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.2Ghz x 6), 12MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2666MHz
  • Đĩa cứng: 2TB-HDD và 256GB-SSD
  • Đồ họa:  nVIDIA Geforce GTX 1060 6GB
  • HĐH: Windows 10 Home
mới Dell Precision Tower 3620 (70154191) i7-7700 16G 1TB-HDD 5GB Fedora
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Fedora

Dell Precision Tower 3620 (70154191) i7-7700 16G 1TB-HDD 5GB Fedora

33,640,000đ
  • CPU: Intel Core i7-7700 (3.6Ghz x 4), 8MB 
  • RAM: 16GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: nVIDIA Quadro P2000 5GB
  • HĐH: Fedora
mới HP Pavilion 390-0023d (4LZ15AA) G5400 4G 500G WL BT W10
  • CPU: Intel Pentium G5400(3.7Ghz x 2) 4Mb L3 cache
  • RAM: 4GB, DDR4 2400 MHz
  • Đĩa cứng: 500GB - HDD
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • HĐH: Windows 10 Home 64 bit

HP Pavilion 390-0023d (4LZ15AA) G5400 4G 500G WL BT W10

7,590,000đ
  • CPU: Intel Pentium G5400(3.7Ghz x 2) 4Mb L3 cache
  • RAM: 4GB, DDR4 2400 MHz
  • Đĩa cứng: 500GB - HDD
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • HĐH: Windows 10 Home 64 bit