-26%
mới LCD Samsung 32 inch cong LC32F391FWE
  • Kích thước: 32 inch
  • Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Thời gian phản hồi (GtG): 4 ms
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Độ tương phản tĩnh: 3000:1
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
  • Màu hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Màu: Trắng

LCD Samsung 32 inch cong LC32F391FWE

4,799,000đ6,500,000đ
  • Kích thước: 32 inch
  • Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Thời gian phản hồi (GtG): 4 ms
  • Tấm nền: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Độ tương phản tĩnh: 3000:1
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
  • Màu hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Màu: Trắng
mới LCD HP V190 2NK17AA
  • Kích thước màn hình: 47.0 cm (18.5 in) diagonal
  • Tính năng hiển thị: LED Backlight
  • Độ phân giải: 1366 x 768 @ 60 Hz
  • Độ tương phản: 600:1 static; 10,000,000:1 dynamic
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: VGA
  • Độ phủ gam màu: 72% NTSC, 99% sRGB

LCD HP V190 2NK17AA

1,750,000đ
  • Kích thước màn hình: 47.0 cm (18.5 in) diagonal
  • Tính năng hiển thị: LED Backlight
  • Độ phân giải: 1366 x 768 @ 60 Hz
  • Độ tương phản: 600:1 static; 10,000,000:1 dynamic
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: VGA
  • Độ phủ gam màu: 72% NTSC, 99% sRGB
mới LCD HP N246v 1RM28AA
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB

LCD HP N246v 1RM28AA

3,190,000đ
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB
mới LCD HP EliteDisplay E273q 1FH52AA
  • Màu sắc Bạc
  • Kích thước 27 inch
  • Độ phân giải 2560 x 1440
  • Tỷ lệ 16:9
  • Màu hiển thị 1.07 Billion
  • Tần số quét 60 Hz
  • Độ tương phản 1,000:1
  • Độ sáng 350 cd/m2
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)

LCD HP EliteDisplay E273q 1FH52AA

8,250,000đ
  • Màu sắc Bạc
  • Kích thước 27 inch
  • Độ phân giải 2560 x 1440
  • Tỷ lệ 16:9
  • Màu hiển thị 1.07 Billion
  • Tần số quét 60 Hz
  • Độ tương phản 1,000:1
  • Độ sáng 350 cd/m2
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
mới LCD HP N223v - 4AM19AA
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB

LCD HP N223v - 4AM19AA

2,490,000đ
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Tấm nền: IPS chống lóa với góc nhìn lên tới 178 ̊
  • Độ phân giải: 1920x1080 Full HD
  • Tần số quét: 60Hz
  • Độ tương phản: 1000:1 lên tới 1,000,000:1
  • Độ sáng: 250 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Mật độ pixel: 93 ppi
  • Gam màu: 72% sRGB
mới LCD HP 22f - 3AJ92AA
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical

LCD HP 22f - 3AJ92AA

3,190,000đ
  • Display size: 21.5 widescreen
  • Display type: IPS
  • Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)
  • Colour: 16.7m
  • Brightness: 250 cd/m²
  • Contrast ratio: 1000:1 static
  • Refresh response time: 7ms
  • Video Input Connector: VGA, HDMI, DisplayPort
  • Display Viewing Angle: 178° horizontal; 178° vertical
mới LCD HP ProDisplay P17A F4M97AA
  • Kích thước màn hình: 17 inch
  • Độ phân giải: 1280 x 1024
  • Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh
  • Độ sáng: 250 cd/m² 1
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Cổng kết nối: 1 VGA
  • Thời gian đáp ứng: 5ms

LCD HP ProDisplay P17A F4M97AA

2,590,000đ
  • Kích thước màn hình: 17 inch
  • Độ phân giải: 1280 x 1024
  • Độ tương phản: 1.000:1 tĩnh
  • Độ sáng: 250 cd/m² 1
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Cổng kết nối: 1 VGA
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
mới Compumax Silver SA-101MT Athlon 3000G 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: AMD Athlon 3000G (3.50 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Radeon® Vega 3 Graphics
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SA-101MT Athlon 3000G 4GB 120SS FreeDos

4,790,000đ
  • CPU: AMD Athlon 3000G (3.50 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Radeon® Vega 3 Graphics
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SA-102MT Ryzen 3 3200G 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz x 4 up to 4.0 GHz, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: AMD Radeon Vega 8 Graphics
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SA-102MT Ryzen 3 3200G 4GB 120SS FreeDos

5,590,000đ
  • CPU: AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz x 4 up to 4.0 GHz, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: AMD Radeon Vega 8 Graphics
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SA-103MT Ryzen 5 3400G 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: AMD Ryzen 5 3400G (3.7 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 4 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: AMD Radeon Vega 11 Graphics
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SA-103MT Ryzen 5 3400G 8GB 120SS FreeDos

7,590,000đ
  • CPU: AMD Ryzen 5 3400G (3.7 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 4 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: AMD Radeon Vega 11 Graphics
  • HĐH: FreeDos
Compumax Platinum XI-101MT Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-101MT Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos

5,390,000đ
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos
-2%
mới Dell Vostro 3470 STI31508-4G-1T i3-8100 4G 1T
  • CPU: Intel Core i5-8100 (3.60 GHz x 4, 6 MB SmartCache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3470 STI31508-4G-1T i3-8100 4G 1T

8,490,000đ8,690,000đ
  • CPU: Intel Core i5-8100 (3.60 GHz x 4, 6 MB SmartCache)
  • RAM: 4GB, DDR4 2400MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu
Compumax Silver SI-101MT Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-101MT Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos

4,690,000đ
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-102MT i3-9100 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-102MT i3-9100 4GB 120SS FreeDos

6,590,000đ
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-103MT i5-9400 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-103MT i5-9400 8GB 120SS FreeDos

8,990,000đ
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-104MT i7-9700 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-104MT i7-9700 8GB 120SS FreeDos

13,490,000đ
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-105MT i3-9100F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i3-9100F (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-105MT i3-9100F 8GB 120SS 1GB FreeDos

6,890,000đ
  • CPU: Intel Core i3-9100F (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-106MT i5-9400F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i5-9400F (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-106MT i5-9400F 8GB 120SS 1GB FreeDos

8,690,000đ
  • CPU: Intel Core i5-9400F (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-107MT i7-9700F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i7-9700F (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-107MT i7-9700F 8GB 120SS 1GB FreeDos

13,390,000đ
  • CPU: Intel Core i7-9700F (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
Compumax Silver SI-102SFF i3 9100 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i3 9100 (3.60 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-102SFF i3 9100 4GB 120SS FreeDos

6,690,000đ
  • CPU: Intel Core i3 9100 (3.60 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SA-101SFF Athlon 3000G 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: AMD Athlon 3000G (3.50 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Radeon® Vega 3 Graphics
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SA-101SFF Athlon 3000G 4GB 120SS FreeDos

4,490,000đ
  • CPU: AMD Athlon 3000G (3.50 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Radeon® Vega 3 Graphics
  • HĐH: FreeDos
Compumax Silver SI-101SFF Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-101SFF Pentium G5400 4GB 120SS FreeDos

4,790,000đ
  • CPU: Intel Pentium G5400 (3.70 GHz x 2, 4 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Silver SI-103SFF i5-9400 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Silver SI-103SFF i5-9400 8GB 120SS FreeDos

9,190,000đ
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
-4%
mới Compumax Platinum XI-102MT i3-9100 4GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-102MT i3-9100 4GB 120SS FreeDos

7,290,000đ7,590,000đ
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Platinum XI-103MT i5-9400 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-103MT i5-9400 8GB 120SS FreeDos

9,690,000đ9,690,000đ
  • CPU: Intel Core i5-9400 (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Platinum XI-104MT i7-9700 8GB 120SS FreeDos
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-104MT i7-9700 8GB 120SS FreeDos

14,090,000đ14,090,000đ
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Platinum XI-105MT i3-9100F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i3-9100F (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-105MT i3-9100F 8GB 120SS 1GB FreeDos

7,490đ
  • CPU: Intel Core i3-9100F (3.6 GHz x 4 up to 4.2 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Platinum XI-106MT i5-9400F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i5-9400F (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-106MT i5-9400F 8GB 120SS 1GB FreeDos

9,290,000đ
  • CPU: Intel Core i5-9400F (2.9 GHz x 6 up to 4.1 GHz, 6 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
mới Compumax Platinum XI-107MT i7-9700F 8GB 120SS 1GB FreeDos
  • CPU: Intel Core i7-9700F (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos

Compumax Platinum XI-107MT i7-9700F 8GB 120SS 1GB FreeDos

13,990,000đ
  • CPU: Intel Core i7-9700F (3.0 GHz x 8 up to 4.7 GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4
  • Đĩa cứng: 120GB SSD 
  • Đồ họa: Nvidia Geforce GT 730 1GB
  • HĐH: FreeDos
-22%
mới Dell Vostro 3670 (70189214) i3-9100 4G 1T Ubuntu
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.60 GHz x 4, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3670 (70189214) i3-9100 4G 1T Ubuntu

8,550,000đ10,990,000đ
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.60 GHz x 4, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Ubuntu
-20%
mới Dell Vostro 3670 70194509 i3-9100 4G 1T Win10
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.60 GHz x 4 up to 4.2GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Windows 10 Home

Dell Vostro 3670 70194509 i3-9100 4G 1T Win10

9,200,000đ11,490,000đ
  • CPU: Intel Core i3-9100 (3.60 GHz x 4 up to 4.2GHz, 6 MB)
  • RAM: 4GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: UHD Intel® 630
  • HĐH: Windows 10 Home
-14%
mới Dell Vostro 3671 70199859 i7-9700 8G 1T Ubuntu
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0GHz x 8 up to 4.7GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Ubuntu

Dell Vostro 3671 70199859 i7-9700 8G 1T Ubuntu

15,990,000đ18,490,000đ
  • CPU: Intel Core i7-9700 (3.0GHz x 8 up to 4.7GHz, 12 MB)
  • RAM: 8GB, DDR4 2667MHz
  • Đĩa cứng: 1TB-HDD 
  • Đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
  • HĐH: Ubuntu